|
|
|
 |
Giao dịch Outright
|
 |
Giao dịch Repos
|
 |
|
|
Tra cứu
|
|
|
|
|
|
|
Giao dịch trong ngày của TPCP
|
|
Loại TP
|
Mã TP |
Ngày đáo hạn |
Lãi Coupon
|
Lợi suất cao nhất
|
Lợi suất thấp nhất
|
Tổng khối lượng
|
|
|
|
| TPCPBL
|
QHB1012019
|
31/03/2012
|
12,10
|
9,80
|
9,80 |
1.000.000
|
 |
|
| TPCPBL
|
QHB1012004
|
15/03/2012
|
12,10
|
9,80
|
9,80 |
6.000.000
|
 |
|
|
|
|
5 TP giao dịch gần nhất trên thị trường
|
| Mã TP
|
K.H còn lại
|
Lãi Coupon
|
Khối lượng
|
Giá sạch
|
Lợi suất
|
GT giao dịch
|
Thời gian thực hiện
|
|
|
|
| QHB1012019
|
Kỳ hạn khác
|
12,10
|
1.000.000
|
103.055
|
9,80
|
108.326.000.000 |
01/09/2010 09:33:42:000 |
 |
|
| QHB1012004
|
Kỳ hạn khác
|
12,10
|
2.000.000
|
102.969
|
9,80
|
217.540.000.000 |
01/09/2010 09:32:05:000 |
 |
|
|
|
|
|